"play games" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào các hoạt động giải trí có luật lệ, như game điện tử, trò chơi ngoài trời, thể thao hoặc boardgame cùng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cụm từ thân mật, dùng cho mọi loại trò chơi như thể thao, board game, game điện tử. 'play games with someone' còn có thể mang nghĩa không thành thật trong mối quan hệ.
Examples
After school, I like to play games with my friends.
Sau giờ học, tôi thích **chơi trò chơi** với bạn bè.
Let's play games on the computer this evening.
Tối nay chúng ta **chơi trò chơi** trên máy tính nhé.
Children love to play games outside.
Trẻ em thích **chơi trò chơi** ngoài trời.
We usually play games to relax after dinner.
Chúng tôi thường **chơi trò chơi** để thư giãn sau bữa tối.
Don't try to play games with me—I want the truth.
Đừng **chơi trò chơi** với tôi—tôi muốn biết sự thật.
On weekends, my family likes to play games together.
Vào cuối tuần, gia đình tôi thích cùng nhau **chơi trò chơi**.