"play for keeps" in Vietnamese
Definition
Thể hiện khi ai đó tham gia một việc một cách nghiêm túc và có quyết tâm, thường sẽ có hậu quả hoặc phần thưởng thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói không trang trọng, thường dùng trong trò chơi, kinh doanh hoặc các mối quan hệ để nhấn mạnh sự nghiêm túc. Không dùng cho nghĩa đen.
Examples
When they make a deal, they play for keeps.
Khi họ ký thỏa thuận, họ **chơi thật sự**.
She warned me that in this competition, everyone plays for keeps.
Cô ấy cảnh báo tôi rằng trong cuộc thi này, mọi người đều **chơi không khoan nhượng**.
If you want to join this team, be ready to play for keeps.
Nếu muốn tham gia đội này, hãy sẵn sàng **chơi thật sự**.
Watch out—those guys play for keeps and don’t give second chances.
Cẩn thận—họ **chơi không khoan nhượng** và không cho ai cơ hội thứ hai.
This isn’t just a friendly match—we’re playing for keeps now.
Đây không còn là trận đấu thân thiện nữa—chúng ta **chơi thật sự** rồi.
You can tell by his attitude that he’s playing for keeps this time.
Có thể thấy qua thái độ của anh ấy rằng lần này anh ấy **chơi thật sự**.