"play dumb" in Vietnamese
Definition
Giả vờ không biết điều gì đó hoặc làm như mình ngốc để tránh rắc rối hoặc trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, không phải thực sự ngu ngốc mà chỉ giả vờ để tránh liên quan hay trách nhiệm.
Examples
He tried to play dumb when the teacher asked about the broken window.
Khi giáo viên hỏi về cửa sổ bị vỡ, anh ấy đã **giả vờ không biết**.
Please don’t play dumb; I know you saw what happened.
Làm ơn đừng **giả vờ không biết**; tôi biết bạn đã thấy chuyện gì xảy ra.
Sometimes it’s better to play dumb and stay out of trouble.
Đôi khi tốt hơn là nên **giả vờ không biết** và tránh rắc rối.
Whenever mom asks who made the mess, my brother just plays dumb.
Mỗi khi mẹ hỏi ai làm bừa bộn, em trai tôi lại **giả vờ không biết**.
Don't play dumb with me—I know you were there!
Đừng **giả vờ không biết** với tôi—tôi biết bạn đã ở đó!
They tried to play dumb about the missing money, but it was obvious they knew more.
Họ đã **giả vờ không biết** về số tiền bị mất, nhưng rõ ràng họ biết nhiều hơn.