아무 단어나 입력하세요!

"play around" in Vietnamese

đùa nghịchđùa giỡnthử nghiệmlăng nhăng (trong tình cảm)

Definition

'Đùa nghịch' nghĩa là hành động một cách vui vẻ, không nghiêm túc hoặc thử làm điều gì đó mới. Trong tình cảm, từ này cũng có thể ám chỉ việc không chung thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thân mật, có thể mang ý nghĩa vui vẻ hoặc tiêu cực nếu nói về tình cảm. 'play around with' thường dùng khi thử nghiệm cái gì đó. Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

The children love to play around in the park.

Bọn trẻ rất thích **đùa nghịch** ở công viên.

Stop playing around and help me clean up.

Đừng **đùa nghịch** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi.

He likes to play around with computers to learn new things.

Anh ấy thích **thử nghiệm** với máy tính để học cái mới.

Are you playing around with me or are you serious?

Bạn đang **đùa giỡn** với tôi hay bạn nghiêm túc đấy?

She found out her boyfriend was playing around with someone else.

Cô ấy phát hiện bạn trai mình đang **lăng nhăng** với người khác.

Let’s play around with the recipe and see if we can make it better.

Hãy cùng **thử nghiệm** công thức này xem có làm ngon hơn được không nhé.