아무 단어나 입력하세요!

"play along" in Vietnamese

giả vờ đồng ýphối hợp (với trò chơi, câu chuyện)

Definition

Diễn như thể đồng ý hoặc tham gia vào điều gì đó để giữ hoà khí, dù bản thân không thật lòng. Cũng dùng khi hòa vào một trò chơi hay chuyện đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Play along' mang tính thân mật, chủ yếu dùng khi cần giữ hoà khí hoặc nhập vai trong trò đùa/câu chuyện của ai đó. Đừng nhầm với 'play' (chơi thực sự); 'play along' thiên về làm ra vẻ tham gia.

Examples

Just play along with her story so she doesn't get upset.

Cứ **giả vờ đồng ý** với câu chuyện của cô ấy để cô ấy không buồn.

Can you play along and pretend it's your birthday?

Bạn có thể **giả vờ đồng ý** và giả là sinh nhật của bạn không?

The band invited the crowd to play along during the song.

Ban nhạc mời khán giả cùng **phối hợp** trong khi hát.

I didn't really know what was going on, so I just played along.

Tôi thật sự không biết chuyện gì đang diễn ra nên chỉ **giả vờ đồng ý** thôi.

If they ask about it, just play along—don’t say anything.

Nếu họ hỏi gì, cứ **giả vờ đồng ý**—đừng nói gì cả.

Kids love it when adults play along with their imaginative games.

Trẻ con rất thích khi người lớn **phối hợp** trong các trò chơi tưởng tượng của chúng.