아무 단어나 입력하세요!

"play a prank on" in Vietnamese

chơi khămtrêu chọc (ai đó)

Definition

Đây là việc trêu chọc hay gài bẫy ai đó để đùa vui, thường nhằm mục đích giải trí, không làm tổn thương ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống vui vẻ, thân mật. 'chơi khăm ai đó' tương tự 'đùa dai' nhưng không ác ý. Không nên nhầm với 'bắt nạt' hoặc 'làm ai buồn'.

Examples

They decided to play a prank on their teacher by hiding her chalk.

Họ quyết định **chơi khăm** cô giáo bằng cách giấu phấn của cô.

It's not nice to play a prank on people you don't know.

**Chơi khăm** người lạ là không hay đâu.

They played a prank on Jack by putting salt in his coffee.

Họ **chơi khăm** Jack bằng cách bỏ muối vào cà phê của anh ấy.

Every April Fools’ Day, we try to play a prank on our boss.

Mỗi ngày Cá tháng Tư, chúng tôi lại cố **chơi khăm** sếp.

Who would even think to play a prank on someone at their own wedding?

Ai lại nghĩ đến việc **chơi khăm** ai đó ngay tại đám cưới của chính họ chứ?

I can’t believe you actually played a prank on your own brother—that’s risky!

Tôi không ngờ bạn thực sự đã **chơi khăm** chính em trai mình—liều quá!