"play a large part" in Vietnamese
Definition
Có sức ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn trong việc gây ra điều gì đó hoặc làm thay đổi một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính trang trọng, thường dùng trong học thuật hoặc công việc. Thường đi kèm với 'trong' + danh từ. Không dùng cho nghĩa 'chơi trò chơi'.
Examples
Parents play a large part in their children's education.
Cha mẹ **đóng vai trò lớn** trong việc giáo dục con cái.
Luck can play a large part in success.
May mắn có thể **đóng vai trò lớn** trong thành công.
Technology plays a large part in modern life.
Công nghệ **đóng vai trò lớn** trong đời sống hiện đại.
Your attitude can really play a large part in how things turn out.
Thái độ của bạn thực sự có thể **đóng vai trò lớn** vào kết quả mọi việc.
Diet and exercise both play a large part in staying healthy.
Cả ăn uống và tập luyện đều **đóng vai trò lớn** trong việc duy trì sức khỏe.
Money didn't play a large part in my decision.
Tiền không **đóng vai trò lớn** trong quyết định của tôi.