아무 단어나 입력하세요!

"platters" in Vietnamese

đĩa lớnmâm thức ăn

Definition

Đĩa phẳng lớn dùng để bày và phục vụ nhiều loại đồ ăn, thường cho nhiều người cùng chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện ở nhà hàng, bữa tiệc và dùng để chia sẻ giữa nhiều người. Khác với 'đĩa' thông thường ở kích cỡ và mục đích sử dụng.

Examples

The waiter placed two platters of fruit on the table.

Người phục vụ đặt hai **đĩa lớn** trái cây lên bàn.

We ordered meat platters for everyone.

Chúng tôi gọi các **mâm thức ăn** thịt cho mọi người.

There are cheese platters at the party.

Có các **đĩa lớn** phô mai ở bữa tiệc.

She brought out three seafood platters for us to try.

Cô ấy mang ra ba **đĩa lớn** hải sản để chúng tôi thử.

Those appetizer platters disappeared fast!

Những **đĩa lớn** khai vị đó biến mất rất nhanh!

If you’re hungry, the mixed grill platters are a great choice.

Nếu bạn đói, các **mâm thức ăn** nướng thập cẩm là lựa chọn tuyệt vời.