아무 단어나 입력하세요!

"plat" in Vietnamese

bản đồ phân lôsơ đồ thửa đất

Definition

Bản đồ phân lô là bản vẽ chính thức thể hiện cách đất được chia thành các lô, đường, ranh giới. Thường dùng trong lĩnh vực bất động sản hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bất động sản, đo đạc và quy hoạch đô thị. Không nên nhầm với 'plot' (tình tiết chuyện hoặc mảnh vườn nhỏ). Thường gặp trong cụm 'plat map'.

Examples

The city requires a plat before building new houses.

Thành phố yêu cầu phải có **bản đồ phân lô** trước khi xây nhà mới.

A plat shows the division of land into lots.

**Bản đồ phân lô** thể hiện việc chia đất thành các lô.

The surveyor drew a plat for the new neighborhood.

Nhân viên đo đạc đã vẽ **bản đồ phân lô** cho khu phố mới.

Before selling the land, they checked the official plat to confirm the boundaries.

Trước khi bán đất, họ đã kiểm tra lại **bản đồ phân lô** để xác nhận ranh giới.

If you want to subdivide your property, you'll need a new plat approved by the city.

Nếu bạn muốn chia nhỏ tài sản, bạn cần có **bản đồ phân lô** mới được thành phố phê duyệt.

Let me see the plat so I know exactly where our lot ends.

Đưa tôi xem **bản đồ phân lô** để tôi biết rõ lô đất của mình kết thúc ở đâu.