"plait" in Indonesian
Definition
Bím tóc là kiểu tóc hoặc dạng tết được tạo ra bằng cách đan ba hoặc nhiều sợi lại với nhau, áp dụng cho tóc, dây thừng hay vải.
Usage Notes (Indonesian)
Từ 'plait' thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh, còn 'braid' phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Thường dùng cho tóc, nhưng cũng có thể cho dây thừng, vải, hoặc bánh mỳ. Sử dụng cả như danh từ và động từ.
Examples
She wore her hair in a plait today.
Hôm nay cô ấy để tóc **bím tóc**.
Can you plait my hair for me?
Bạn có thể **tết** tóc cho mình không?
She made a neat plait before school.
Cô ấy tết một **bím tóc** gọn gàng trước giờ đi học.
My grandmother taught me how to plait bread for the holidays.
Bà của tôi đã dạy tôi cách **tết** bánh mỳ cho ngày lễ.
Her long hair always looks pretty in a single plait down her back.
Tóc dài của cô ấy luôn trông đẹp khi tết thành một **bím tóc** thả xuống lưng.
If you plait rope, it gets much stronger and won't break easily.
Nếu bạn **tết** dây thừng thì nó sẽ chắc hơn nhiều và không dễ bị đứt.