"plain as day" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó hiển nhiên, dễ hiểu, không có gì khó nhận ra hay gây nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng để nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày. Gần nghĩa với 'rõ như ban ngày', ít dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
It's plain as day that they're friends.
Họ là bạn, điều đó **rõ ràng như ban ngày**.
The answer was plain as day.
Câu trả lời **rõ ràng như ban ngày**.
It's plain as day you need rest.
Bạn cần nghỉ ngơi, điều đó **rõ ràng như ban ngày**.
You don't like spinach? That's plain as day from your face!
Bạn không thích rau bina à? Nhìn mặt bạn **rõ ràng như ban ngày**!
She lied. It's plain as day she wasn't telling the truth.
Cô ấy đã nói dối. **Rõ ràng như ban ngày** là cô ấy không nói thật.
He didn't read the instructions, that's plain as day.
Anh ấy không đọc hướng dẫn, điều đó **rõ ràng như ban ngày**.