"place aside" in Vietnamese
Definition
Đặt vật gì đó sang một bên để dùng sau này hay giữ lại cho mục đích riêng. Cũng có thể dùng về tiền bạc hoặc khác biệt trong quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong văn nói và viết. Có thể áp dụng cho đồ vật, tiền bạc hoặc cả về sự khác biệt giữa người với người ('place aside differences').
Examples
Please place aside your phone before the meeting.
Vui lòng **để riêng** điện thoại của bạn trước cuộc họp.
You should place aside some money for emergencies.
Bạn nên **để riêng** một khoản tiền cho trường hợp khẩn cấp.
She placed aside the old books to make space on the shelf.
Cô ấy **để sang một bên** những cuốn sách cũ để lấy chỗ trên kệ.
Let’s place aside our differences and work together.
Chúng ta hãy **đặt sang một bên** những bất đồng và cùng làm việc.
Could you place aside a slice of cake for me?
Bạn có thể **để riêng** cho tôi một miếng bánh không?
The chef places aside the freshest ingredients for special dishes.
Đầu bếp **để riêng** những nguyên liệu tươi nhất cho các món đặc biệt.