아무 단어나 입력하세요!

"placate" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu

Definition

Làm cho ai đó bớt giận hoặc buồn bằng cách nói hoặc làm điều gì đó để họ hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng khi muốn xoa dịu hoặc làm giảm sự bực bội/giận dữ của ai đó ('try to placate', 'placate someone with'). Không dùng nhiều trong giao tiếp thân mật.

Examples

She tried to placate the crying child by giving him a toy.

Cô ấy cố gắng **xoa dịu** đứa trẻ đang khóc bằng cách đưa cho nó một món đồ chơi.

He brought flowers to placate his angry girlfriend.

Anh ấy mang hoa đến để **xoa dịu** bạn gái đang giận.

The manager tried to placate the customers by offering a discount.

Quản lý đã cố gắng **xoa dịu** khách hàng bằng cách tặng giảm giá.

Don’t just try to placate me with empty promises.

Đừng chỉ cố **xoa dịu** tôi bằng những lời hứa suông.

She tried to placate her boss after missing the deadline, but he was still upset.

Cô ấy cố **xoa dịu** sếp sau khi trễ hạn, nhưng ông ấy vẫn buồn.

Gifts and compliments won’t always placate someone who feels wronged.

Quà tặng và lời khen không phải lúc nào cũng có thể **xoa dịu** ai đó cảm thấy bị tổn thương.