아무 단어나 입력하세요!

"pitching" in Vietnamese

ném bóng (bóng chày)thuyết trình (ý tưởng/sản phẩm)nghiêng (kỹ thuật)

Definition

'Pitching' thường chỉ việc ném bóng trong bóng chày, cũng có thể có nghĩa là trình bày ý tưởng/sản phẩm hoặc nghiêng một vật theo góc trong lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao gần như chỉ dùng với bóng chày. Khi kinh doanh, dùng với 'pitching ideas' nghĩa là thuyết trình thuyết phục. Hiếm khi dùng cho 'nghiêng' ngoài lĩnh vực kỹ thuật.

Examples

He is pitching the ball in the baseball game.

Anh ấy đang **ném bóng** trong trận bóng chày.

She is pitching her business idea to the investors.

Cô ấy đang **thuyết trình** ý tưởng kinh doanh trước các nhà đầu tư.

The technician is pitching the antenna to get a better signal.

Kỹ thuật viên đang **nghiêng** ăng-ten để bắt tín hiệu tốt hơn.

He's been pitching great this season—almost no one can hit his fastball.

Mùa này anh ấy **ném bóng** rất tốt—hầu như không ai đánh được bóng nhanh của anh ấy.

I'm pitching a new ad campaign to the team tomorrow—wish me luck!

Ngày mai mình sẽ **thuyết trình** chiến dịch quảng cáo mới cho team—chúc mình may mắn nhé!

The boat was pitching up and down in the storm.

Chiếc thuyền **chao đảo** lên xuống trong cơn bão.