"pitch dark" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình huống hoặc nơi mà mọi thứ hoàn toàn tối, không có chút ánh sáng nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự tối tuyệt đối; có thể dùng như 'ở đây tối như mực'. Từ đồng nghĩa: 'đen như mực', 'tối om'.
Examples
It was pitch dark outside at midnight.
Bên ngoài **tối như mực** vào lúc nửa đêm.
The room was pitch dark after the lights went out.
Sau khi đèn tắt, phòng **tối như mực**.
We couldn't see anything because it was pitch dark.
Chúng tôi không nhìn thấy gì vì **tối như mực**.
It's pitch dark in the basement—bring a flashlight!
Tầng hầm **tối như mực** — mang theo đèn pin đi!
The forest became pitch dark after sunset, and we got lost.
Sau khi mặt trời lặn, rừng **tối như mực** và chúng tôi đã bị lạc.
I reached for my phone, but it was pitch dark so I couldn't find it.
Tôi tìm điện thoại nhưng **tối như mực** nên không tìm được.