아무 단어나 입력하세요!

"piss down" in Vietnamese

mưa như trút nước (thông tục)

Definition

Cụm từ cực kỳ thân mật, thậm chí hơi thô, dùng khi trời mưa rất to.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ cực kỳ thân mật, hơi tục, chủ yếu dùng ở Anh hoặc Úc. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng.

Examples

It started to piss down just as I left the house.

Vừa ra khỏi nhà thì trời **mưa như trút nước**.

Don't forget your umbrella, it might piss down later.

Đừng quên ô, lát nữa có thể sẽ **mưa như trút nước**.

If it pisses down, the match will be canceled.

Nếu **mưa như trút nước**, trận đấu sẽ bị hủy.

We were walking in the park when it suddenly started to piss down.

Chúng tôi đi dạo trong công viên thì trời bỗng **mưa như trút nước**.

Look at those clouds — it's about to piss down any minute.

Nhìn mấy đám mây kia kìa — sắp **mưa như trút nước** rồi đó.

We got completely soaked because it was pissing down all night.

Bọn mình bị ướt hết vì tối qua trời **mưa như trút nước** suốt.