아무 단어나 입력하세요!

"pish" in Vietnamese

vớ vẩnnhảm nhí

Definition

Đây là một từ cảm thán cũ hoặc hài hước dùng để bác bỏ điều gì đó mà bạn cho là vớ vẩn, không quan trọng hoặc không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi xuất hiện ngoài bối cảnh hài hước hoặc văn chương; tương tự câu 'vớ vẩn!', 'nhảm nhí!'. Không dùng trong văn viết nghiêm túc hoặc hội thoại hiện đại.

Examples

Pish! That can't be true.

**Vớ vẩn**! Điều đó không thể là sự thật.

When he said he could fly, I just replied, 'Pish.'

Khi anh ấy nói có thể bay, tôi chỉ đáp lại: '**Vớ vẩn**'.

'I can finish this in a minute.' 'Pish!'

'Tôi làm xong ngay trong một phút.' '**Vớ vẩn**!'

Pish and nonsense, that's all he ever talks about.

**Vớ vẩn** với nhảm nhí, lúc nào anh ta cũng chỉ nói mấy thứ đó thôi.

Whenever I complain about the weather, my grandpa just says, 'Pish! Try living in the old days.'

Mỗi khi tôi than phiền về thời tiết, ông tôi chỉ nói: '**Vớ vẩn**! Thử sống thời xưa xem.'

She rolled her eyes and muttered 'pish' under her breath.

Cô ấy đảo mắt và lẩm bẩm '**vớ vẩn**' trong miệng.