아무 단어나 입력하세요!

"piqued" in Vietnamese

kích thích (sự tò mò/quan tâm)làm tự ái

Definition

Từ này dùng để chỉ việc làm dấy lên sự quan tâm hoặc tò mò của ai đó, hoặc làm ai đó cảm thấy bị tổn thương vì tự ái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong cụm 'piqued my interest/curiosity'. Khi liên quan đến tự ái thì mang nghĩa bị tổn thương như 'piqued his pride'. Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương.

Examples

Her strange comment piqued my curiosity.

Nhận xét lạ của cô ấy đã **kích thích** sự tò mò của tôi.

The mysterious smell piqued his interest.

Mùi lạ đó đã **kích thích** sự quan tâm của anh ấy.

He felt piqued after being ignored in the meeting.

Anh ấy cảm thấy **tự ái** sau khi bị phớt lờ trong cuộc họp.

Your story really piqued my interest — tell me more!

Câu chuyện của bạn thực sự đã **kích thích** sự quan tâm của tôi — kể tiếp đi!

He was a little piqued that no one thanked him for his help.

Anh ấy hơi **tự ái** khi không ai cảm ơn vì sự giúp đỡ của anh.

If your curiosity is piqued, just ask!

Nếu bạn **có tò mò**, cứ hỏi nhé!