아무 단어나 입력하세요!

"pink slip" in Vietnamese

thông báo sa thải

Definition

'Thông báo sa thải' là cách gọi không chính thức cho giấy báo cho nhân viên rằng họ bị cho nghỉ việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói Mỹ, mang tính không trang trọng. Chỉ áp dụng cho việc bị sa thải, không dùng cho nghỉ việc tự nguyện. Có thể gặp trong cụm 'nhận thông báo sa thải', 'phát thông báo sa thải'.

Examples

She was upset after getting a pink slip from her boss.

Cô ấy rất buồn sau khi nhận **thông báo sa thải** từ sếp.

Many workers got a pink slip this month when the factory closed.

Nhiều công nhân đã nhận được **thông báo sa thải** khi nhà máy đóng cửa tháng này.

If you get a pink slip, you must leave your job.

Nếu bạn nhận **thông báo sa thải**, bạn phải nghỉ việc.

Rumor has it they're handing out pink slips on Friday, so everyone is nervous.

Nghe đồn họ sẽ phát **thông báo sa thải** vào thứ sáu nên ai cũng lo lắng.

He didn't see the pink slip coming—it was completely unexpected.

Anh ấy không ngờ sẽ nhận **thông báo sa thải**—mọi chuyện quá bất ngờ.

Getting a pink slip can feel like a huge shock, but it might open new opportunities.

Nhận **thông báo sa thải** có thể là cú sốc lớn, nhưng cũng có thể mở ra cơ hội mới.