아무 단어나 입력하세요!

"pingo" in Vietnamese

giọt nhỏmột chút xíuđứa trẻ nghịch ngợm (thông tục)

Definition

Một giọt chất lỏng rất nhỏ. Đôi khi cũng dùng để chỉ một lượng cực ít hoặc đứa trẻ hay nghịch ngợm (theo nghĩa lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các câu như ‘không còn một giọt nào’ để nhấn mạnh cực kỳ ít. Nghĩa về trẻ con chỉ dùng trong văn nói, không trang trọng.

Examples

There was just a pingo of milk left in the bottle.

Trong chai chỉ còn lại một **giọt nhỏ** sữa.

A pingo of water fell on my hand.

Một **giọt nhỏ** nước rơi vào tay tôi.

He didn't have a pingo of patience left.

Anh ấy không còn **một chút xíu** kiên nhẫn nào nữa.

Can you add just a pingo of salt to the soup?

Bạn có thể cho một **giọt nhỏ** muối vào canh không?

That kid is such a pingo, always running around getting into trouble.

Đứa trẻ đó thật đúng là một **đứa trẻ nghịch ngợm**, lúc nào cũng chạy nhảy và quậy phá.

Not even a pingo of light entered the dark room.

Không có **một chút xíu** ánh sáng nào lọt vào phòng tối.