아무 단어나 입력하세요!

"pinch off" in Vietnamese

ngắt ra bằng tay

Definition

Loại bỏ một phần nhỏ bằng cách bóp và kéo nó ra bằng các ngón tay, thường áp dụng cho cây hoặc vật mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường với cây cối, bột làm bánh, hoặc vật mềm; không nhầm với 'cut off' (dùng công cụ) hoặc chỉ 'pinch' (cũng có nghĩa véo).

Examples

Please pinch off a piece of dough for me.

Làm ơn **ngắt ra bằng tay** một ít bột cho tôi.

She likes to pinch off old leaves from her plants.

Cô ấy thích **ngắt ra bằng tay** lá già trên cây của mình.

You can pinch off a bit of cheese to taste it.

Bạn có thể **ngắt bằng tay** một chút phô mai để nếm thử.

Just pinch off the burned part and keep eating.

Chỉ cần **ngắt ra bằng tay** phần bị cháy rồi ăn tiếp thôi.

If you pinch off the top of this stem, the plant will grow bushier.

Nếu bạn **ngắt bằng tay** đỉnh của thân này, cây sẽ mọc rậm hơn.

He quickly pinched off a cherry tomato and popped it into his mouth.

Anh ấy nhanh chóng **ngắt bằng tay** một quả cà chua bi và cho vào miệng.