"pilferage" in Vietnamese
Definition
Hành động lấy cắp những vật nhỏ với số lượng ít, thường lặp đi lặp lại ở nơi làm việc, cửa hàng hoặc kho.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường công sở hoặc kinh doanh, không dùng trong văn nói hàng ngày. 'Employee pilferage' là nhân viên lấy cắp.
Examples
The company noticed increased pilferage in the warehouse last month.
Tháng trước công ty nhận thấy **ăn cắp vặt** trong kho tăng lên.
Pilferage often goes unnoticed until losses add up.
**Ăn cắp vặt** thường không bị phát hiện cho đến khi thiệt hại tăng dần.
Employee pilferage is a problem for many retailers.
**Ăn cắp vặt của nhân viên** là vấn đề đối với nhiều cửa hàng bán lẻ.
Tightening security helped reduce pilferage in our supply room.
Thắt chặt an ninh đã giúp giảm **ăn cắp vặt** ở phòng cung ứng của chúng tôi.
A little pilferage is expected in big stores, but too much is a warning sign.
Một chút **ăn cắp vặt** là điều bình thường ở các cửa hàng lớn, nhưng quá nhiều là dấu hiệu cảnh báo.
They installed cameras to cut down on pilferage by night staff.
Họ lắp camera để giảm **ăn cắp vặt** của nhân viên ca đêm.