아무 단어나 입력하세요!

"pikers" in Vietnamese

kẻ keo kiệtngười nhút nhát (không dám tham gia)

Definition

Từ lóng chỉ những người không thích tiêu tiền hoặc tránh né rủi ro, thường bị coi là keo kiệt hoặc nhút nhát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Piker' là tiếng lóng, thường mang ý nghĩa chê bai nhẹ nhàng. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ hoặc Úc. Dùng để chỉ người keo kiệt hoặc không chịu tham gia cùng tập thể.

Examples

He is one of those pikers who never tips at restaurants.

Anh ấy là một trong những **kẻ keo kiệt** không bao giờ boa ở nhà hàng.

All the pikers left when it was time to pay for the pizza.

Tất cả **kẻ keo kiệt** đều rời đi khi đến lúc trả tiền bánh pizza.

Don't be pikers—let's all chip in for the gift.

Đừng làm **kẻ keo kiệt**—mọi người cùng góp tiền mua quà nhé.

I can't believe those pikers left early to avoid splitting the bill.

Không thể tin được những **kẻ keo kiệt** đó rời đi sớm để khỏi chia tiền.

You guys are such pikers—come on, live a little!

Mấy người đúng là **kẻ keo kiệt**—vui lên đi nào!

No one likes to hang out with pikers who never join in.

Không ai muốn chơi với những **kẻ keo kiệt** chẳng bao giờ tham gia cùng cả nhóm.