아무 단어나 입력하세요!

"piggybacked" in Vietnamese

cõng trên lưngtận dụng (nghĩa bóng)

Definition

Mang ai đó trên lưng hoặc tận dụng thứ đã có để đạt được điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là trong công nghệ hoặc kinh doanh với nghĩa tận dụng sẵn có ('piggybacked on'). Không dùng như 'đi nhờ xe'.

Examples

The little girl piggybacked on her father's back.

Cô bé được **cõng trên lưng** bố.

The new system piggybacked on the old network.

Hệ thống mới **tận dụng** mạng cũ.

My brother piggybacked me when I got tired.

Khi tôi mệt, anh tôi đã **cõng tôi trên lưng**.

Their campaign piggybacked on last year’s success.

Chiến dịch của họ **tận dụng** thành công năm ngoái.

The app piggybacked features from its competitor.

Ứng dụng này **tận dụng** các tính năng từ đối thủ.

She just piggybacked on my idea in the meeting.

Cô ấy chỉ đơn giản là **tận dụng** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.