아무 단어나 입력하세요!

"pig out" in Vietnamese

ăn ngấu nghiếnăn quá nhiều

Definition

Ăn rất nhiều, thường là thật nhanh hoặc trong trạng thái thèm ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước hoặc tự nói về mình khi ăn quá nhiều. Không nên nói trong môi trường trang trọng.

Examples

We always pig out on pizza during movie night.

Chúng tôi luôn **ăn ngấu nghiến** pizza vào đêm xem phim.

He pigged out at the buffet yesterday.

Hôm qua anh ấy **ăn quá nhiều** ở tiệc buffet.

Don't pig out before swimming.

Đừng **ăn ngấu nghiến** trước khi bơi.

We totally pigged out at the barbecue last night—I'm still full!

Tối qua chúng tôi đã **ăn quá nhiều** ở buổi tiệc nướng—đến giờ vẫn còn no!

I'm going to pig out on ice cream after my exam.

Sau kỳ thi, tôi sẽ **ăn ngấu nghiến** kem.

Whenever there’s leftover cake, my brother loves to pig out.

Mỗi khi còn bánh, em trai tôi rất thích **ăn ngấu nghiến**.