아무 단어나 입력하세요!

"pick up the threads" in Vietnamese

bắt đầu lại (việc đã dừng)tiếp tục công việc dang dở

Definition

Tiếp tục hoạt động, mối quan hệ hoặc tình huống bị tạm ngưng, bắt đầu lại từ chỗ dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính ẩn dụ, dùng ở ngữ cảnh trang trọng/văn học để chỉ việc tiếp tục lại việc ngưng giữa chừng như làm việc, nói chuyện, quan hệ.

Examples

After her illness, she tried to pick up the threads of her life.

Sau khi ốm, cô ấy cố gắng **bắt đầu lại** cuộc sống của mình.

It's not easy to pick up the threads of a friendship after so many years.

Không dễ để **tiếp tục** tình bạn sau nhiều năm.

He will need time to pick up the threads at work after his vacation.

Sau kỳ nghỉ, anh ấy sẽ cần thời gian để **bắt đầu lại** công việc.

"Now that you're back, are you ready to pick up the threads where you left off?"

"Bây giờ bạn đã quay lại, bạn sẵn sàng để **tiếp tục** từ chỗ dừng chưa?"

It can take a while to pick up the threads of normal life after a big change.

Sau một thay đổi lớn, phải mất thời gian mới **bắt đầu lại** cuộc sống bình thường.

She struggled to pick up the threads of the conversation after being interrupted.

Cô ấy gặp khó khăn khi **tiếp tục** cuộc trò chuyện sau khi bị ngắt lời.