아무 단어나 입력하세요!

"pick holes" in Vietnamese

bới lông tìm vếtbắt lỗi

Definition

Tìm và chỉ ra lỗi hoặc điểm yếu của cái gì đó, thường với ý chỉ trích hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ ai đó hay chê bai hoặc bắt bẻ quá mức. 'Don't pick holes in my plan' nghĩa là 'Đừng bắt bẻ kế hoạch của tôi'.

Examples

Please don't pick holes in my suggestion; I'm trying to help.

Làm ơn đừng **bới lông tìm vết** với gợi ý của tôi; tôi chỉ muốn giúp thôi.

It's easy to pick holes in someone else's work.

Rất dễ để **bới lông tìm vết** trong công việc của người khác.

Some critics like to pick holes in every movie.

Một số nhà phê bình thích **bới lông tìm vết** ở mọi bộ phim.

Instead of fixing the problem, he just tried to pick holes in my solution.

Thay vì sửa vấn đề, anh ấy chỉ **bắt lỗi** giải pháp của tôi.

Why do you always have to pick holes in what I say?

Sao lúc nào bạn cũng phải **bắt lỗi** những gì tôi nói vậy?

People who constantly pick holes rarely suggest better ideas.

Những người luôn **bới lông tìm vết** thường hiếm khi đưa ra ý kiến hay hơn.