아무 단어나 입력하세요!

"phased" in Vietnamese

theo từng giai đoạntheo từng bước

Definition

Được thực hiện hoặc giới thiệu dần dần qua nhiều giai đoạn, không phải cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các tình huống chính thức, kinh doanh hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'phased rollout'). Luôn nhấn mạnh tiến trình từng bước, không nên nhầm với 'fazed'.

Examples

The new system was phased in over six months.

Hệ thống mới được áp dụng **theo từng giai đoạn** trong sáu tháng.

Their plan is phased to reduce costs gradually.

Kế hoạch của họ được **phân chia theo từng giai đoạn** để giảm chi phí từ từ.

The construction will be phased over two years.

Việc xây dựng sẽ được thực hiện **theo từng giai đoạn** trong hai năm.

We had a phased launch to handle any issues early on.

Chúng tôi đã tiến hành ra mắt **theo từng giai đoạn** để xử lý các vấn đề ngay từ đầu.

Because funding was limited, the upgrades were phased instead of done all at once.

Vì ngân sách hạn chế nên việc nâng cấp được thực hiện **theo từng giai đoạn**, không phải tất cả cùng lúc.

Implementing the changes in a phased manner made the process smoother.

Việc thực hiện các thay đổi **theo từng giai đoạn** giúp quá trình diễn ra nhẹ nhàng hơn.