아무 단어나 입력하세요!

"phase out" in Vietnamese

dần dần loại bỏngừng sử dụng một cách từ từ

Definition

Không còn sử dụng hoặc sản xuất cái gì đó một cách từ từ, chứ không dừng ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc chính sách. Hay gặp ở dạng bị động như 'is being phased out'.

Examples

The company will phase out old computers over the next year.

Công ty sẽ **dần dần loại bỏ** các máy tính cũ trong năm tới.

They plan to phase out plastic bags in all stores.

Họ dự định sẽ **dần dần loại bỏ** túi nhựa ở tất cả các cửa hàng.

The use of coal is being phased out in many countries.

Việc sử dụng than đang được **dần dần loại bỏ** ở nhiều quốc gia.

Our school wants to phase out paper homework and move everything online.

Trường chúng tôi muốn **dần dần loại bỏ** bài tập giấy và chuyển hết sang trực tuyến.

Lightbulbs that use a lot of energy are being phased out everywhere.

Bóng đèn tiêu tốn nhiều năng lượng đang được **dần dần loại bỏ** ở khắp nơi.

They've decided to phase out the old logo and introduce a new one next year.

Họ đã quyết định sẽ **dần dần loại bỏ** logo cũ và giới thiệu logo mới vào năm sau.