아무 단어나 입력하세요!

"persuade to do" in Vietnamese

thuyết phục (ai đó làm gì)

Definition

Dùng lý lẽ hoặc thuyết phục để khiến ai đó quyết định làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'persuade to do' thường đi sau tân ngữ ('persuade him to go'). Nhẹ nhàng, mang tính lý lẽ, phù hợp trong đàm phán hoặc khuyến khích hơn là ép buộc.

Examples

She tried to persuade him to do his homework.

Cô ấy đã cố gắng **thuyết phục anh ấy làm** bài tập về nhà.

Can you persuade your friend to join us?

Bạn có thể **thuyết phục bạn của mình tham gia** với chúng tôi không?

He managed to persuade his parents to let him go to the party.

Anh ấy đã **thuyết phục bố mẹ cho** phép đi dự tiệc.

It took a while to persuade her to try sushi for the first time.

Phải mất một thời gian để **thuyết phục cô ấy thử** sushi lần đầu.

No matter what I say, I can't persuade him to change his mind.

Dù tôi nói gì thì cũng không thể **thuyết phục anh ấy thay đổi** ý định.

They finally managed to persuade the manager to approve the budget.

Cuối cùng họ đã **thuyết phục quản lý phê duyệt** ngân sách.