아무 단어나 입력하세요!

"perspicacious" in Vietnamese

sắc sảotinh tường

Definition

Người có khả năng nhận biết, hiểu và đánh giá sự việc một cách nhanh chóng, chính xác và sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'sắc sảo', 'tinh tường' thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thảo luận học thuật, ám chỉ trí tuệ và khả năng nhìn nhận sâu sắc, không dùng nhiều trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The perspicacious student understood the lesson quickly.

Cậu học sinh **sắc sảo** đó đã hiểu bài học rất nhanh.

Her perspicacious comments helped solve the problem.

Những lời nhận xét **sắc sảo** của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.

A perspicacious judge can see the truth in a case.

Một vị thẩm phán **tinh tường** có thể nhìn ra sự thật trong vụ án.

You’d need to be pretty perspicacious to notice those hidden clues.

Bạn phải **sắc sảo** mới nhận ra được những dấu hiệu ẩn đó.

Everyone respected her perspicacious take on complicated issues.

Mọi người đều tôn trọng quan điểm **sắc sảo** của cô ấy về những vấn đề phức tạp.

His perspicacious nature means he rarely misses a detail.

Bản tính **sắc sảo** của anh ấy khiến anh hiếm khi bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào.