"perpetuated" in Vietnamese
Definition
Làm cho một điều gì đó, thường là điều tiêu cực, tiếp tục kéo dài lâu hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng. Hay kết hợp với điều xấu: 'perpetuated a myth', 'perpetuated injustice'. Không dùng cho sự tiếp tục đơn thuần mà mang ý giữ lại điều không nên tồn tại lâu.
Examples
The rumor was perpetuated by social media.
Tin đồn đã được mạng xã hội **kéo dài**.
Old traditions are sometimes perpetuated without question.
Những truyền thống cũ đôi khi được **duy trì** mà không ai thắc mắc.
The problem was perpetuated by a lack of action.
Vì thiếu hành động nên vấn đề này đã được **kéo dài**.
Outdated stereotypes are often perpetuated by movies and TV shows.
Định kiến lạc hậu thường được phim ảnh và truyền hình **duy trì**.
Her actions only perpetuated the misunderstanding between the two groups.
Hành động của cô ấy chỉ càng **duy trì** sự hiểu lầm giữa hai nhóm.
He didn't realize his words had perpetuated a hurtful rumor.
Anh ấy không nhận ra rằng lời nói của mình đã **duy trì** một tin đồn tổn thương.