"perking" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó trở nên tỉnh táo, vui vẻ hoặc tràn đầy sức sống hơn. Thường dùng để chỉ trạng thái sôi nổi lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'perking up', mang tính thân mật. Hay nói về người hoặc vật trở nên năng động, tỉnh táo hơn, đặc biệt sau khi uống cà phê hoặc nhận tin tốt. Không nhầm với 'perks' (quyền lợi).
Examples
The flowers are perking up with water.
Những bông hoa đang **tỉnh táo lên** khi được tưới nước.
She is perking up after her nap.
Cô ấy đang **phấn chấn lên** sau khi ngủ trưa.
The coffee is perking on the stove.
Cà phê đang **bốc lên** trên bếp.
You’re really perking up since you started your new job.
Bạn thật sự **tỉnh táo lên** từ khi bắt đầu công việc mới.
I can see the team perking up after the good news.
Tôi thấy cả đội **phấn chấn lên** sau tin tốt.
My dog is perking his ears at every sound outside.
Chó của tôi **dựng tai lên** khi nghe thấy tiếng động bên ngoài.