아무 단어나 입력하세요!

"perils" in Vietnamese

nguy hiểm nghiêm trọnghiểm họa

Definition

Nhiều mối nguy hiểm hoặc rủi ro nghiêm trọng, có thể đe dọa đến tính mạng hoặc an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng hơn 'nguy hiểm'; thường gặp trong văn học, pháp luật hoặc lịch sử. Không dùng cho vấn đề nhỏ mà chỉ cho nguy cơ rất nghiêm trọng. Cụm như 'perils of the sea', 'the perils of' thông dụng.

Examples

The sailors faced many perils at sea.

Những người thủy thủ đã đối mặt với nhiều **nguy hiểm nghiêm trọng** trên biển.

He warned us about the perils of hiking alone.

Anh ấy đã cảnh báo chúng tôi về những **nguy hiểm nghiêm trọng** khi đi bộ đường dài một mình.

The book describes the perils of traveling through the jungle.

Cuốn sách mô tả những **nguy hiểm nghiêm trọng** của việc đi xuyên rừng.

She was unaware of the perils that awaited her in the new city.

Cô ấy không biết về những **nguy hiểm nghiêm trọng** đang chờ đợi mình ở thành phố mới.

We laughed off the perils at first, but later realized it was serious.

Lúc đầu chúng tôi đã coi nhẹ những **nguy hiểm nghiêm trọng**, nhưng sau này mới biết đó là vấn đề lớn.

Modern explorers may not face the same perils as those in the past, but challenges still exist.

Những nhà thám hiểm ngày nay có thể không đối mặt với cùng **nguy hiểm nghiêm trọng** như xưa, nhưng vẫn còn nhiều thách thức.