아무 단어나 입력하세요!

"peopled" in Vietnamese

đầy ngườiđông đúc

Definition

Diễn tả nơi nào đó có nhiều người sinh sống, xuất hiện hoặc tràn ngập bởi con người; có thể dùng cả nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc diễn đạt trang trọng với cấu trúc 'peopled by/with'. Có thể dùng cho cả nghĩa trực tiếp (nơi chốn) hoặc nghĩa bóng (ý tưởng). Không nhầm lẫn với danh từ 'people'.

Examples

The island was once peopled by fishermen.

Hòn đảo từng được **đầy người** đánh cá sinh sống.

The story is peopled with magical creatures.

Câu chuyện này **đầy người** và các sinh vật kỳ ảo.

The old house is peopled by memories.

Ngôi nhà cũ **đầy người** với những ký ức.

His dreams were always peopled by strange characters.

Những giấc mơ của anh luôn **đầy người** với những nhân vật kỳ lạ.

The village is barely peopled these days; most have moved away.

Bây giờ làng này hiếm khi **đầy người**; hầu hết mọi người đã rời đi.

It felt like the whole hall was peopled with laughter and old friends.

Cả khán phòng dường như **đầy người** với tiếng cười và bạn bè cũ.