아무 단어나 입력하세요!

"pension off" in Vietnamese

cho nghỉ hưu có lương

Definition

Khiến ai đó nghỉ việc, thường do tuổi tác hoặc bệnh tật, và trả lương hưu cho họ sau đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về việc cho ai đó nghỉ do tuổi cao, bệnh hoặc không cần nữa. Cũng dùng để thay thế đồ vật cũ. Không phải cho tự nghỉ hưu.

Examples

The company decided to pension off some of its older workers.

Công ty quyết định **cho nghỉ hưu có lương** một số nhân viên lớn tuổi.

When he turned 65, they pensioned him off after 40 years of service.

Khi ông ấy 65 tuổi, họ đã **cho ông nghỉ hưu có lương** sau 40 năm làm việc.

The government plans to pension off old trains next year.

Chính phủ dự định **cho nghỉ hưu** các đoàn tàu cũ vào năm sau.

They finally pensioned off the old manager who had been with the company forever.

Cuối cùng họ cũng **cho nghỉ hưu có lương** ông quản lý lâu năm ở công ty.

It’s time to pension off that computer; it’s too slow for our needs now.

Đã đến lúc **cho nghỉ hưu** chiếc máy tính này; giờ nó quá chậm với nhu cầu của chúng ta.

They didn’t want to pension off their best engineer, but company policy left them no choice.

Họ không muốn **cho nghỉ hưu** kỹ sư giỏi nhất, nhưng chính sách công ty khiến họ không còn cách nào khác.