"peng" in Vietnamese
cực chấtđẹp trai/xinh gái
Definition
Từ lóng của Anh dùng để khen ai đó rất thu hút hoặc đẹp, đôi khi cũng dùng để chỉ thứ gì rất tuyệt vời.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp với bạn bè hoặc môi trường trẻ trung. Chủ yếu khen về ngoại hình hoặc cái gì đó cực kỳ hấp dẫn/tuyệt vời.
Examples
That dress is peng.
Cái váy đó **cực chất** luôn.
Your shoes look peng.
Đôi giày của bạn nhìn **cực chất**.
He’s so peng.
Anh ấy **đẹp trai** cực kỳ.
That meal was actually peng—I want to eat there again.
Bữa ăn đó thực sự **cực chất**—muốn quay lại ăn nữa.
Everyone in the club thought her friend was peng.
Ai trong câu lạc bộ cũng nghĩ bạn cô ấy **xinh** lắm.
Is it just me, or is that pizza actually peng?
Chỉ mình tôi thấy hay pizza đó **cực chất** thật?