"penchant" in Vietnamese
Definition
Một sự yêu thích mạnh mẽ hoặc khuynh hướng đặc biệt đối với điều gì đó. Thường dùng cho thứ bạn cực kỳ thích hoặc quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Penchant' mang sắc thái trang trọng, thường dùng với 'for' như 'a penchant for reading'. Diễn đạt sở thích lâu dài, sâu sắc chứ không phải kiểu thích thông thường.
Examples
She has a penchant for classical music.
Cô ấy có **xu hướng** yêu thích nhạc cổ điển.
My dad has a penchant for spicy food.
Bố tôi có **sở thích mạnh** với đồ ăn cay.
He shows a penchant for adventure.
Anh ấy thể hiện **xu hướng** thích phiêu lưu.
Her penchant for collecting old coins is well known among her friends.
**Sở thích mạnh** của cô ấy trong việc sưu tầm tiền cổ rất nổi tiếng trong bạn bè.
Mark’s penchant for making puns always lightens the mood at work.
**Sở thích mạnh** của Mark với việc chơi chữ luôn làm không khí ở văn phòng vui vẻ hơn.
You can tell she has a penchant for fashion by the way she dresses.
Cách cô ấy ăn mặc cho thấy cô có **xu hướng** yêu thời trang.