아무 단어나 입력하세요!

"peeved" in Vietnamese

bực mìnhkhó chịu

Definition

Cảm giác bực mình hoặc khó chịu vì chuyện nhỏ nhặt, thường không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'peeved' mang tính thân mật, không mạnh bằng 'angry' và thường đi với 'at' hoặc 'about'. Từ này hàm ý bực nhưng nhẹ nhàng, đôi khi pha chút hài hước, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He looked peeved after the meeting.

Sau cuộc họp, anh ấy trông có vẻ **bực mình**.

She gets peeved when people are late.

Cô ấy hay **bực mình** khi người khác đến muộn.

Are you peeved about what happened yesterday?

Bạn có **bực mình** vì chuyện hôm qua không?

Honestly, I was a little peeved at his comment.

Thật lòng, tôi hơi **bực mình** vì bình luận của anh ấy.

No wonder you’re peeved—anyone would be!

Chẳng lạ gì khi bạn **bực mình**—ai cũng sẽ thế thôi!

She tried to hide how peeved she really was.

Cô ấy cố giấu đi việc mình thực sự **bực mình** như thế nào.