아무 단어나 입력하세요!

"peer through" in Vietnamese

nhìn chăm chú quadòm qua

Definition

Nhìn một cách cẩn thận qua một cửa sổ, khe hở, hoặc vật gì đó che khuất tầm nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cố nhìn qua vật cản như 'rèm', 'lỗ', 'sương mù'. Thể hiện sự chú ý, khác với nhìn thoáng qua.

Examples

She peered through the window to see who was outside.

Cô ấy **nhìn chăm chú qua** cửa sổ để xem ai đang ở ngoài.

He peered through the fog, trying to find the road.

Anh ấy **nhìn chăm chú qua** làn sương, cố tìm con đường.

The child peered through the hole in the fence.

Đứa trẻ **dòm qua** lỗ trên hàng rào.

She peered through the curtains, hoping not to be seen.

Cô ấy **nhìn chăm chú qua** rèm cửa, hy vọng không ai thấy mình.

I had to peer through the dirty glass to read the sign outside.

Tôi phải **nhìn chăm chú qua** lớp kính bẩn để đọc biển hiệu bên ngoài.

The cat peered through the crack in the door, curious about the noise.

Con mèo **dòm qua** khe cửa, tò mò về âm thanh đó.