아무 단어나 입력하세요!

"peer in" in Vietnamese

nhìn vào bên trong

Definition

Nhìn kỹ vào bên trong một nơi hoặc vật chứa, thường qua một khe hở hoặc lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó cố gắng nhìn vào một nơi khó quan sát, thường phải nghiêng người lại gần. Hay đi với từ 'window', 'box', 'room'. Thể hiện sự tò mò hoặc nỗ lực.

Examples

I saw her peer in through the window.

Tôi thấy cô ấy **nhìn vào bên trong** qua cửa sổ.

He peered in to check if anyone was home.

Anh ấy **nhìn vào bên trong** để xem có ai ở nhà không.

The cat likes to peer in the fish tank.

Con mèo thích **nhìn vào bên trong** bể cá.

She leaned forward to peer in at the dimly lit room.

Cô ấy ngiêng người về phía trước để **nhìn vào bên trong** căn phòng tối lờ mờ.

Kids always try to peer in at their birthday presents before it's time.

Trẻ con lúc nào cũng cố **nhìn vào bên trong** quà sinh nhật trước giờ.

A guard noticed someone peering in the main gate late at night.

Bảo vệ để ý thấy ai đó đang **nhìn vào bên trong** cổng chính lúc khuya.