아무 단어나 입력하세요!

"peep at" in Vietnamese

liếc nhìn trộmnhìn lén

Definition

Nhìn nhanh hoặc nhìn lén vào thứ gì đó một cách bí mật, thường là khi bạn không nên nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang ý nghĩa bí mật hoặc tò mò, như 'liếc nhìn đáp án' hoặc 'nhìn trộm quà'. Thường mang tính lén lút.

Examples

He tried to peep at his friend's test paper.

Anh ấy đã cố **liếc nhìn trộm** bài kiểm tra của bạn mình.

The cat likes to peep at birds through the window.

Con mèo thích **nhìn lén** những chú chim qua cửa sổ.

Don't peep at your gift before your birthday!

Đừng **liếc nhìn trộm** quà của bạn trước sinh nhật nhé!

She couldn't resist and peeped at the surprise party decorations.

Cô ấy không thể cưỡng lại và đã **nhìn lén** những đồ trang trí cho bữa tiệc bất ngờ.

I saw him peep at his phone during the meeting.

Tôi thấy anh ấy **lén nhìn** điện thoại trong cuộc họp.

Kids always try to peep at their presents under the tree.

Trẻ con luôn cố **nhìn trộm** các món quà dưới gốc cây.