아무 단어나 입력하세요!

"peel back" in Vietnamese

bóc rahé lộ (điều ẩn giấu)

Definition

Chỉ việc loại bỏ lớp ngoài cùng của một vật, hoặc hé lộ những thông tin, chi tiết còn ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trái cây, giấy dán, băng dính (nghĩa đen) và các trường hợp như 'peel back the layers' để ám chỉ khám phá sự thật (nghĩa bóng).

Examples

Please peel back the sticker to see the code.

Vui lòng **bóc ra** nhãn dán để xem mã.

She peeled back the orange skin carefully.

Cô ấy **bóc ra** vỏ cam một cách cẩn thận.

Can you peel back the tape for me?

Bạn có thể **bóc ra** băng dính giúp mình không?

The journalist tried to peel back the layers of the story to find the real cause.

Nhà báo đã cố gắng **hé lộ** các lớp của câu chuyện để tìm ra nguyên nhân thật sự.

If you peel back the surface, you’ll see the problem is more complex.

Nếu bạn **bóc ra** bề mặt, bạn sẽ thấy vấn đề phức tạp hơn nhiều.

We need to peel back years of tradition to bring real change.

Chúng ta cần **bóc ra** những lớp truyền thống lâu năm để tạo ra sự thay đổi thực sự.