아무 단어나 입력하세요!

"peel away" in Vietnamese

bóc ralột bỏ

Definition

Loại bỏ một lớp ở ngoài cùng của vật gì đó, có thể dùng để chỉ ý nghĩa trừu tượng là khám phá bản chất bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như ‘bóc lớp vỏ’ hoặc ‘bóc tách bí ẩn’. Không dùng cho vết thương hoặc lột hết toàn bộ lớp cùng lúc.

Examples

You need to peel away the sticker before you use it.

Bạn cần **bóc ra** miếng dán trước khi dùng.

She peeled away the wrapping paper to see her gift.

Cô ấy **bóc ra** giấy gói để xem món quà.

The painter peeled away the old paint before starting.

Người thợ sơn đã **bóc ra** lớp sơn cũ trước khi bắt đầu.

If we peel away the rumors, the real story is quite simple.

Nếu chúng ta **bóc ra** hết tin đồn, câu chuyện thật rất đơn giản.

The truth only appears once you peel away all the lies.

Sự thật chỉ xuất hiện khi bạn **lột bỏ** tất cả những lời nói dối.

As the fog peeled away, the mountains came into view.

Khi lớp sương mù **tan đi**, những ngọn núi đã hiện ra.