"peek in" in Vietnamese
Definition
Nhìn nhanh hoặc lén vào bên trong một nơi nào đó qua cửa hoặc cửa sổ mà không thực sự bước vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá thân mật, thường diễn tả hành động nhìn lén vào phòng, túi... mà không bị phát hiện hoặc không bước vào hẳn. Hay đi kèm với 'peek in the door', 'peek in the window'.
Examples
She peeked in the classroom to see if the teacher was there.
Cô ấy **nhìn lén vào** lớp học để xem thầy giáo có ở đó không.
I peeked in the box to find my keys.
Tôi **nhìn lén vào** trong hộp để tìm chìa khóa.
Don’t peek in the room until I say it’s ready.
Đừng **nhìn lén vào** phòng cho tới khi tớ bảo là xong.
He peeked in through the slightly open door, trying not to make a sound.
Anh ấy **nhìn lén vào** qua cánh cửa hé mở mà không gây tiếng động.
Can I just peek in your bag to see what you bought?
Tớ **nhìn lén vào** túi cậu xem mua gì được không?
Kids love to peek in closets looking for hidden gifts.
Trẻ con rất thích **nhìn lén vào** tủ để tìm quà được giấu.