아무 단어나 입력하세요!

"peed off" in Vietnamese

bực mìnhtức giận

Definition

Rất bực mình hoặc giận dữ. Đây là thành ngữ thân mật kiểu Anh, giống như 'pissed off'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peed off' là tiếng lóng không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và nhẹ hơn 'pissed off'. Hay đi cùng các động từ 'get', 'be', 'feel'. Không dùng cho văn viết trang trọng.

Examples

I'm really peed off about the delay.

Tôi thật sự **bực mình** vì bị trễ.

He looked peed off when he left.

Anh ấy trông **bực mình** khi rời đi.

Don't get so peed off over something small.

Đừng **bực mình** chỉ vì chuyện nhỏ.

She gets peed off when people don’t listen to her ideas.

Cô ấy **bực mình** khi mọi người không lắng nghe ý kiến của cô.

After waiting an hour, everyone was pretty peed off.

Sau khi đợi một tiếng, ai cũng **rất bực mình**.

Honestly, I’m too peed off to talk right now.

Thật lòng, tôi **quá bực** nên không muốn nói chuyện lúc này.