아무 단어나 입력하세요!

"pee your pants" in Vietnamese

đái ra quần

Definition

Vô tình tiểu ra quần, thường do không kịp đi vệ sinh, quá sợ hoặc cười quá mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, hài hước hoặc cường điệu khi sợ hoặc cười quá mức. Không dùng trong những tình huống trang trọng.

Examples

He was so scared that he almost peed his pants.

Cậu ấy sợ đến mức suýt **đái ra quần**.

Did you just pee your pants from laughing?

Cậu vừa **đái ra quần** vì cười à?

Children sometimes pee their pants if they can't find the bathroom.

Trẻ nhỏ đôi khi **đái ra quần** nếu không tìm được nhà vệ sinh.

I was laughing so hard, I thought I might actually pee my pants!

Tôi cười quá nên tưởng đâu thực sự sẽ **đái ra quần** luôn!

The horror movie was so intense, I almost peed my pants during the jumpscare.

Bộ phim kinh dị căng thẳng quá, tới cảnh hù dọa tôi suýt **đái ra quần**.

If you don't hurry, you're going to pee your pants!

Nếu không đi nhanh lên thì **đái ra quần** đấy!