"pedlar" in Vietnamese
Definition
Người bán hàng đi khắp nơi để bán các mặt hàng nhỏ, không cố định ở một cửa hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người bán hàng rong' nghe hơi cổ điển, thường gặp trong các bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn. Khác với 'người buôn bán' ở cửa hàng. Một số nơi có thể cần giấy phép.
Examples
The pedlar sold fruits in the village.
**Người bán hàng rong** bán trái cây ở làng.
A pedlar goes from street to street with his goods.
**Người bán hàng rong** đi từ phố này sang phố kia với hàng hóa của mình.
The children liked to see the pedlar's colorful toys.
Trẻ em thích ngắm nhìn những món đồ chơi đầy màu sắc của **người bán hàng rong**.
People used to wait for the pedlar to bring new goods each week.
Người ta thường đợi **người bán hàng rong** mang hàng mới đến mỗi tuần.
The old town square is still visited by the occasional pedlar selling handmade crafts.
Quảng trường phố cổ vẫn thỉnh thoảng có **người bán hàng rong** đến bán đồ thủ công.
She bought a pretty necklace from a pedlar during the market festival.
Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ đẹp từ **người bán hàng rong** trong lễ hội chợ.