아무 단어나 입력하세요!

"pedal to the metal" in Vietnamese

tăng tốc hết cỡdốc hết sức

Definition

Cụm từ này chỉ việc làm một việc gì đó nhanh nhất có thể hoặc cố gắng hết sức, nguồn gốc từ việc đạp chân ga chạm sàn khi lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp. Hay dùng với nghĩa tốc độ, nỗ lực tối đa — như 'go pedal to the metal'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He pushed the pedal to the metal to reach the meeting on time.

Anh ấy **tăng tốc hết cỡ** để kịp đến cuộc họp.

Let's put the pedal to the metal and finish this project.

Hãy cùng **tăng tốc hết cỡ** để hoàn thành dự án này.

When the light turned green, she hit the pedal to the metal.

Đèn xanh vừa bật, cô ấy **tăng tốc hết cỡ**.

We're behind schedule, so it's time to go pedal to the metal.

Chúng ta đang bị trễ, nên phải **tăng tốc hết cỡ** thôi.

If you want to win this race, you need to put the pedal to the metal now.

Nếu muốn thắng cuộc đua này, bạn phải **tăng tốc hết cỡ** ngay bây giờ.

The team went pedal to the metal after lunch and finished everything early.

Sau bữa trưa, cả đội đã **tăng tốc hết cỡ** và hoàn thành mọi việc sớm.