아무 단어나 입력하세요!

"pecked" in Vietnamese

mổhôn nhẹ

Definition

'Pecked' có nghĩa là mổ nhẹ bằng mỏ như chim làm, hoặc hôn ai đó một cách nhanh, nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chim hoặc để miêu tả nụ hôn nhanh, nhẹ. 'Pecked at' là ăn từng miếng nhỏ, không ăn nhiều. Nghĩa về nụ hôn là thân mật, không trang trọng.

Examples

The chicken pecked at the seeds on the ground.

Con gà đã **mổ** những hạt trên mặt đất.

She pecked her mother on the cheek before leaving.

Cô ấy **hôn nhẹ** lên má mẹ trước khi rời đi.

The bird pecked a hole in the bread.

Con chim **mổ** một cái lỗ trên miếng bánh mì.

He pecked at his food, not really hungry.

Anh ấy không đói nên chỉ **gặm nhấm** thức ăn.

Lucy pecked her friend on the cheek to say goodbye.

Lucy **hôn nhẹ** lên má bạn để chào tạm biệt.

A sparrow pecked the crumbs off the bench while people watched.

Một con chim sẻ **mổ** vụn bánh trên ghế khi có người đang nhìn.